Chi tiết IX
ISCX Internet Exchange
ISCX Internet Exchange
Tóm tắt
Tên
ISCX Internet Exchange
Quốc Gia
ID
Tên đầy đủ
ISCX Internet Exchange
City
Jakarta
Website IX
Email Kỹ thuật
Thống kê IX
Điện thoại kỹ thuật
Thành viên Equinix Paris
Quốc giaSố ASMô tảIPv4IPv6Portgeschwindigkeit
IDAS38496123.253.250.110 Gbps
IDAS137346123.253.250.210 Gbps
IDAS140421123.253.250.310 Gbps
IDAS138086123.253.250.61 Gbps
IDAS56236123.253.250.81 Gbps
IDAS140416123.253.250.211 Gbps
IDAS38768123.253.250.221 Gbps